Từ vựng

モンタージュ (montaaju) nghĩa là gì?

モンタージュ trong tiếng Nhật nghĩa là ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montage.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモンタージュ
Romajimontaaju
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
モンタージュ
montaaju

ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montage

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montagemontage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.