Từ vựng
モンタージュ (montaaju) nghĩa là gì?
モンタージュ trong tiếng Nhật nghĩa là ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montage.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モンタージュ |
|---|
| Romaji | montaaju |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
モンタージュモンタージュ
montaaju
ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montage
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ ảnh ghép, kỹ thuật dựng ghép montagemontage