Từ vựng
モンスター (monsutaa) nghĩa là gì?
モンスター trong tiếng Nhật nghĩa là quái vật, yêu quái; người khổng lồ, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn; hách dịch, đòi hỏi quá đáng.
| Cách đọc | モンスター |
|---|---|
| Romaji | monsutaa |
| Từ loại | danh từ |
モンスターモンスター
monsutaa
quái vật, yêu quái; người khổng lồ, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn; hách dịch, đòi hỏi quá đáng
- 1danh từ quái vật, yêu quáimonster; monstrosity
- 2danh từ người khổng lồ, nhân vật có tầm ảnh hưởng lớngiant; influential figure; colossus
- 3adj-f hách dịch, đòi hỏi quá đáng, chuyên bắt nạtmonsterlike; over-demanding; bullying