Từ vựng

モンゴリズム (mongorizumu) nghĩa là gì?

モンゴリズム trong tiếng Nhật nghĩa là (cũ, ít dùng) hội chứng Down.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモンゴリズム
Romajimongorizumu
Từ loạidanh từ
モンゴリズム
mongorizumu

(cũ, ít dùng) hội chứng Down

  1. 1danh từ (cũ, ít dùng) hội chứng Downmongolism; Down's syndrome

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.