Từ vựng モンキー (monkii) nghĩa là gì? モンキー trong tiếng Nhật nghĩa là con khỉ. Thông tin tra cứuCách đọcモンキーRomajimonkiiTừ loạidanh từ モンキーモンキーmonkiicon khỉ1danh từ con khỉmonkey