Từ vựng

モンキー (monkii) nghĩa là gì?

モンキー trong tiếng Nhật nghĩa là con khỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモンキー
Romajimonkii
Từ loạidanh từ
モンキー
monkii

con khỉ

  1. 1danh từ con khỉmonkey

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.