Từ vựng

モルモット (morumotto) nghĩa là gì?

モルモット trong tiếng Nhật nghĩa là chuột lang; vật thí nghiệm, đối tượng thử nghiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモルモット
Romajimorumotto
Từ loạidanh từ
モルモット
morumotto

chuột lang; vật thí nghiệm, đối tượng thử nghiệm

  1. 1danh từ chuột langguinea pig (Cavia porcellus)
  2. 2danh từ vật thí nghiệm, đối tượng thử nghiệmsubject of an experiment; (human) guinea pig

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.