Từ vựng

モラトリアム (moratoriamu) nghĩa là gì?

モラトリアム trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian ân hạn, lệnh tạm hoãn trả nợ hoặc thử hạt nhân; sự trì hoãn trách nhiệm xã hội, sự chưa trưởng thành về tâm lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモラトリアム
Romajimoratoriamu
Từ loạidanh từ
モラトリアム
moratoriamu

thời gian ân hạn, lệnh tạm hoãn trả nợ hoặc thử hạt nhân; sự trì hoãn trách nhiệm xã hội, sự chưa trưởng thành về tâm lý

  1. 1danh từ thời gian ân hạn, lệnh tạm hoãn trả nợ hoặc thử hạt nhânmoratorium; period of grace; extension (of time, e.g. to make payments)
  2. 2danh từ sự trì hoãn trách nhiệm xã hội, sự chưa trưởng thành về tâm lýpostponement (of social responsibility); immaturity; not having developed emotional maturity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.