Từ vựng

モノ (mono) nghĩa là gì?

モノ trong tiếng Nhật nghĩa là một kênh, đơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモノ
Romajimono
モノ
mono

một kênh, đơn

  1. 1adj-f một kênh, đơnmono

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.