Từ vựng
モノラル (monoraru) nghĩa là gì?
モノラル trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh đơn kênh mono.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モノラル |
|---|
| Romaji | monoraru |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
モノラルモノラル
monoraru
âm thanh đơn kênh mono
- 1tính từ の · danh từ âm thanh đơn kênh monomonaural; monophonic; mono