Từ vựng

モノトーン (monotoon) nghĩa là gì?

モノトーン trong tiếng Nhật nghĩa là đơn sắc, một tông màu, giọng đều đều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモノトーン
Romajimonotoon
Từ loạidanh từ
モノトーン
monotoon

đơn sắc, một tông màu, giọng đều đều

  1. 1danh từ đơn sắc, một tông màu, giọng đều đềumonotone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.