Từ vựng
モノトーン (monotoon) nghĩa là gì?
モノトーン trong tiếng Nhật nghĩa là đơn sắc, một tông màu, giọng đều đều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モノトーン |
|---|
| Romaji | monotoon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
モノトーンモノトーン
monotoon
đơn sắc, một tông màu, giọng đều đều
- 1danh từ đơn sắc, một tông màu, giọng đều đềumonotone