Từ vựng

モノクロ (monokuro) nghĩa là gì?

モノクロ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) đen trắng, đơn sắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモノクロ
Romajimonokuro
Từ loạidanh từ, tính từ の
モノクロ
monokuro

(viết tắt) đen trắng, đơn sắc

  1. 1danh từ · tính từ の (viết tắt) đen trắng, đơn sắcmonochrome

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.