Từ vựng
モニュメント (monyumento) nghĩa là gì?
モニュメント trong tiếng Nhật nghĩa là đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モニュメント |
|---|
| Romaji | monyumento |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
モニュメントモニュメント
monyumento
đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
- 1danh từ đài tưởng niệm, công trình kỷ niệmmonument