Từ vựng

モニュメント (monyumento) nghĩa là gì?

モニュメント trong tiếng Nhật nghĩa là đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモニュメント
Romajimonyumento
Từ loạidanh từ
モニュメント
monyumento

đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm

  1. 1danh từ đài tưởng niệm, công trình kỷ niệmmonument

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.