Từ vựng

モニタリング (monitaringu) nghĩa là gì?

モニタリング trong tiếng Nhật nghĩa là giám sát, việc theo dõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモニタリング
Romajimonitaringu
Từ loạidanh từ
モニタリング
monitaringu

giám sát, việc theo dõi

  1. 1danh từ giám sát, việc theo dõimonitoring

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.