Từ vựng

モデム (modemu) nghĩa là gì?

モデム trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bộ điều giải modem.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモデム
Romajimodemu
Từ loạidanh từ
モデム
modemu

(máy tính) bộ điều giải modem

  1. 1danh từ (máy tính) bộ điều giải modemmodem

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.