Từ vựng

モテ (mote) nghĩa là gì?

モテ trong tiếng Nhật nghĩa là (thông tục) sự đào hoa, sức hút được nhiều người khác giới yêu thích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモテ
Romajimote
Từ loạitiền tố, danh từ
モテ
mote

(thông tục) sự đào hoa, sức hút được nhiều người khác giới yêu thích

  1. 1tiền tố · danh từ (thông tục) sự đào hoa, sức hút được nhiều người khác giới yêu thíchbeing popular (esp. with the opposite sex); being well-liked

Còn viết: 持て

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.