Từ vựng

モットー (mottoo) nghĩa là gì?

モットー trong tiếng Nhật nghĩa là phương châm, khẩu hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモットー
Romajimottoo
Từ loạidanh từ
モットー
mottoo

phương châm, khẩu hiệu

  1. 1danh từ phương châm, khẩu hiệumotto

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.