Từ vựng

モックアップ (mokkuappu) nghĩa là gì?

モックアップ trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-up.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモックアップ
Romajimokkuappu
Từ loạidanh từ
モックアップ
mokkuappu

mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-up

  1. 1danh từ mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-upmock-up

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.