Từ vựng
モックアップ (mokkuappu) nghĩa là gì?
モックアップ trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-up.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モックアップ |
|---|
| Romaji | mokkuappu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
モックアップモックアップ
mokkuappu
mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-up
- 1danh từ mô hình mô phỏng, bản dựng mẫu mock-upmock-up