Từ vựng

モチーフ (mochiifu) nghĩa là gì?

モチーフ trong tiếng Nhật nghĩa là mô-típ, chủ đề chủ đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモチーフ
Romajimochiifu
Từ loạidanh từ
モチーフ
mochiifu

mô-típ, chủ đề chủ đạo

  1. 1danh từ mô-típ, chủ đề chủ đạomotif

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.