Từ vựng
モチーフ (mochiifu) nghĩa là gì?
モチーフ trong tiếng Nhật nghĩa là mô-típ, chủ đề chủ đạo.
| Cách đọc | モチーフ |
|---|---|
| Romaji | mochiifu |
| Từ loại | danh từ |
モチーフモチーフ
mochiifu
mô-típ, chủ đề chủ đạo
- 1danh từ mô-típ, chủ đề chủ đạomotif
Từ vựng
モチーフ trong tiếng Nhật nghĩa là mô-típ, chủ đề chủ đạo.
| Cách đọc | モチーフ |
|---|---|
| Romaji | mochiifu |
| Từ loại | danh từ |
mô-típ, chủ đề chủ đạo