Từ vựng
モザイク (mozaiku) nghĩa là gì?
モザイク trong tiếng Nhật nghĩa là tranh khảm mosaic; hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モザイク |
|---|
| Romaji | mozaiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
モザイクモザイク
mozaiku
tranh khảm mosaic; hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệt
- 1danh từ · tính từ の tranh khảm mosaicmosaic
- 2danh từ · tính từ の hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệtpixelated obscuring in images and video, usu. for censorship