Từ vựng

モザイク (mozaiku) nghĩa là gì?

モザイク trong tiếng Nhật nghĩa là tranh khảm mosaic; hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモザイク
Romajimozaiku
Từ loạidanh từ, tính từ の
モザイク
mozaiku

tranh khảm mosaic; hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệt

  1. 1danh từ · tính từ の tranh khảm mosaicmosaic
  2. 2danh từ · tính từ の hiệu ứng làm mờ ô vuông che kiểm duyệtpixelated obscuring in images and video, usu. for censorship

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.