Từ vựng

モアレ (moare) nghĩa là gì?

モアレ trong tiếng Nhật nghĩa là (trang phục) vải moire vân gợn sóng; (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moiré.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモアレ
Romajimoare
Từ loạidanh từ
モアレ
moare

(trang phục) vải moire vân gợn sóng; (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moiré

  1. 1danh từ (trang phục) vải moire vân gợn sóngmoire (fabric); moiré
  2. 2danh từ (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moirémoire pattern; moiré effect

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.