Từ vựng
モアレ (moare) nghĩa là gì?
モアレ trong tiếng Nhật nghĩa là (trang phục) vải moire vân gợn sóng; (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moiré.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モアレ |
|---|
| Romaji | moare |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
モアレモアレ
moare
(trang phục) vải moire vân gợn sóng; (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moiré
- 1danh từ (trang phục) vải moire vân gợn sóngmoire (fabric); moiré
- 2danh từ (in ấn) hiệu ứng vân nhiễu moirémoire pattern; moiré effect