Từ vựng
メールアドレス (meeruadoresu) nghĩa là gì?
メールアドレス trong tiếng Nhật nghĩa là địa chỉ email, địa chỉ thư điện tử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メールアドレス |
|---|
| Romaji | meeruadoresu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
メールアドレスメールアドレス
meeruadoresu
địa chỉ email, địa chỉ thư điện tử
- 1danh từ địa chỉ email, địa chỉ thư điện tửemail address