Từ vựng

メート (meeto) nghĩa là gì?

メート trong tiếng Nhật nghĩa là bạn bè, đồng đội; sĩ quan hàng hải, thuyền phó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメート
Romajimeeto
Từ loạidanh từ
メート
meeto

bạn bè, đồng đội; sĩ quan hàng hải, thuyền phó

  1. 1danh từ bạn bè, đồng độimate
  2. 2danh từ sĩ quan hàng hải, thuyền phónavigation officer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.