Từ vựng
メート (meeto) nghĩa là gì?
メート trong tiếng Nhật nghĩa là bạn bè, đồng đội; sĩ quan hàng hải, thuyền phó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メート |
|---|
| Romaji | meeto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
メートメート
meeto
bạn bè, đồng đội; sĩ quan hàng hải, thuyền phó
- 1danh từ bạn bè, đồng độimate
- 2danh từ sĩ quan hàng hải, thuyền phónavigation officer