Từ vựng

メーデー (meedee) nghĩa là gì?

メーデー trong tiếng Nhật nghĩa là Ngày Quốc tế Lao động mồng 1 tháng 5.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメーデー
Romajimeedee
Từ loạidanh từ
メーデー
meedee

Ngày Quốc tế Lao động mồng 1 tháng 5

  1. 1danh từ Ngày Quốc tế Lao động mồng 1 tháng 5May Day (May 1)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.