Từ vựng

メーター (meetaa) nghĩa là gì?

メーター trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo, công tơ; mét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメーター
Romajimeetaa
Từ loạidanh từ
メーター
meetaa

đồng hồ đo, công tơ; mét

  1. 1danh từ đồng hồ đo, công tơmeter; gauge
  2. 2danh từ métmetre (unit of length); meter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.