Từ vựng

メンテナンス (mentenansu) nghĩa là gì?

メンテナンス trong tiếng Nhật nghĩa là việc bảo trì, bảo dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメンテナンス
Romajimentenansu
Từ loạidanh từ
メンテナンス
mentenansu

việc bảo trì, bảo dưỡng

  1. 1danh từ việc bảo trì, bảo dưỡngmaintenance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.