Từ vựng

メロドラマ (merodorama) nghĩa là gì?

メロドラマ trong tiếng Nhật nghĩa là phim kịch tình cảm ủy mị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメロドラマ
Romajimerodorama
Từ loạidanh từ
メロドラマ
merodorama

phim kịch tình cảm ủy mị

  1. 1danh từ phim kịch tình cảm ủy mịmelodrama; soap opera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.