Từ vựng

メレンゲ (merenge) nghĩa là gì?

メレンゲ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh trứng đường meringue.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメレンゲ
Romajimerenge
Từ loạidanh từ
メレンゲ
merenge

(ẩm thực) bánh trứng đường meringue

  1. 1danh từ (ẩm thực) bánh trứng đường meringuemeringue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.