Từ vựng

メリー (merii) nghĩa là gì?

メリー trong tiếng Nhật nghĩa là vui vẻ, hân hoan; đồ chơi treo nôi trẻ em.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメリー
Romajimerii
メリー
merii

vui vẻ, hân hoan; đồ chơi treo nôi trẻ em

  1. 1adj-f vui vẻ, hân hoanmerry
  2. 2danh từ đồ chơi treo nôi trẻ em(baby) mobile; nursery mobile; crib mobile

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.