Từ vựng
メラニン (meranin) nghĩa là gì?
メラニン trong tiếng Nhật nghĩa là sắc tố melanin.
| Cách đọc | メラニン |
|---|---|
| Romaji | meranin |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
メラニンメラニン
meranin
sắc tố melanin
- 1danh từ · tính từ の sắc tố melaninmelanin
Từ vựng
メラニン trong tiếng Nhật nghĩa là sắc tố melanin.
| Cách đọc | メラニン |
|---|---|
| Romaji | meranin |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
sắc tố melanin