Từ vựng

メモリーカード (memoriikaado) nghĩa là gì?

メモリーカード trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) thẻ nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメモリーカード
Romajimemoriikaado
Từ loạidanh từ
メモリーカード
memoriikaado

(máy tính) thẻ nhớ

  1. 1danh từ (máy tính) thẻ nhớmemory card

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.