Từ vựng
メモリーカード (memoriikaado) nghĩa là gì?
メモリーカード trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) thẻ nhớ.
| Cách đọc | メモリーカード |
|---|---|
| Romaji | memoriikaado |
| Từ loại | danh từ |
メモリーカードメモリーカード
memoriikaado
(máy tính) thẻ nhớ
- 1danh từ (máy tính) thẻ nhớmemory card
Từ vựng
メモリーカード trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) thẻ nhớ.
| Cách đọc | メモリーカード |
|---|---|
| Romaji | memoriikaado |
| Từ loại | danh từ |
(máy tính) thẻ nhớ