Từ vựng

メドレー (medoree) nghĩa là gì?

メドレー trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) liên khúc; (viết tắt, thể thao) bơi tiếp sức hỗn hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメドレー
Romajimedoree
Từ loạidanh từ
メドレー
medoree

(âm nhạc) liên khúc; (viết tắt, thể thao) bơi tiếp sức hỗn hợp

  1. 1danh từ (âm nhạc) liên khúcmedley
  2. 2danh từ (viết tắt, thể thao) bơi tiếp sức hỗn hợpmedley relay (swimming)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.