Từ vựng
メトロノーム (metoronoomu) nghĩa là gì?
メトロノーム trong tiếng Nhật nghĩa là máy đếm nhịp metronome.
| Cách đọc | メトロノーム |
|---|---|
| Romaji | metoronoomu |
| Từ loại | danh từ |
メトロノームメトロノーム
metoronoomu
máy đếm nhịp metronome
- 1danh từ máy đếm nhịp metronomemetronome
Từ vựng
メトロノーム trong tiếng Nhật nghĩa là máy đếm nhịp metronome.
| Cách đọc | メトロノーム |
|---|---|
| Romaji | metoronoomu |
| Từ loại | danh từ |
máy đếm nhịp metronome