Từ vựng
メトリック (metorikku) nghĩa là gì?
メトリック trong tiếng Nhật nghĩa là hệ mét, thước đo đánh giá.
| Cách đọc | メトリック |
|---|---|
| Romaji | metorikku |
| Từ loại | danh từ |
メトリックメトリック
metorikku
hệ mét, thước đo đánh giá
- 1danh từ hệ mét, thước đo đánh giámetric
Từ vựng
メトリック trong tiếng Nhật nghĩa là hệ mét, thước đo đánh giá.
| Cách đọc | メトリック |
|---|---|
| Romaji | metorikku |
| Từ loại | danh từ |
hệ mét, thước đo đánh giá