Từ vựng

メディカルエンジニアリング (medeikaruenjiniaringu) nghĩa là gì?

メディカルエンジニアリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật y sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメディカルエンジニアリング
Romajimedeikaruenjiniaringu
Từ loạidanh từ
メディカルエンジニアリング
medeikaruenjiniaringu

kỹ thuật y sinh

  1. 1danh từ kỹ thuật y sinhmedical engineering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.