Từ vựng
メディカルエンジニアリング (medeikaruenjiniaringu) nghĩa là gì?
メディカルエンジニアリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật y sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メディカルエンジニアリング |
|---|
| Romaji | medeikaruenjiniaringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
メディカルエンジニアリングメディカルエンジニアリング
medeikaruenjiniaringu
kỹ thuật y sinh
- 1danh từ kỹ thuật y sinhmedical engineering