Từ vựng

メッセ (messe) nghĩa là gì?

メッセ trong tiếng Nhật nghĩa là hội chợ thương mại, trung tâm triển lãm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメッセ
Romajimesse
Từ loạidanh từ
メッセ
messe

hội chợ thương mại, trung tâm triển lãm

  1. 1danh từ hội chợ thương mại, trung tâm triển lãmtrade fair; exhibition center

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.