Từ vựng
メッシュ (messhu) nghĩa là gì?
メッシュ trong tiếng Nhật nghĩa là mắt lưới, vải lưới thoáng khí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メッシュ |
|---|
| Romaji | messhu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
メッシュメッシュ
messhu
mắt lưới, vải lưới thoáng khí
- 1danh từ · tính từ の mắt lưới, vải lưới thoáng khímesh; grid