Từ vựng
メチル (mechiru) nghĩa là gì?
メチル trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm metyl, gốc metyl.
| Cách đọc | メチル |
|---|---|
| Romaji | mechiru |
| Từ loại | danh từ |
メチルメチル
mechiru
nhóm metyl, gốc metyl
- 1danh từ nhóm metyl, gốc metylmethyl-
Từ vựng
メチル trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm metyl, gốc metyl.
| Cách đọc | メチル |
|---|---|
| Romaji | mechiru |
| Từ loại | danh từ |
nhóm metyl, gốc metyl