Từ vựng

メチル (mechiru) nghĩa là gì?

メチル trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm metyl, gốc metyl.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメチル
Romajimechiru
Từ loạidanh từ
メチル
mechiru

nhóm metyl, gốc metyl

  1. 1danh từ nhóm metyl, gốc metylmethyl-

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.