Từ vựng

メダリスト (medarisuto) nghĩa là gì?

メダリスト trong tiếng Nhật nghĩa là người đoạt huy chương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメダリスト
Romajimedarisuto
Từ loạidanh từ
メダリスト
medarisuto

người đoạt huy chương

  1. 1danh từ người đoạt huy chươngmedalist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.