Từ vựng

メタン (metan) nghĩa là gì?

メタン trong tiếng Nhật nghĩa là khí metan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメタン
Romajimetan
Từ loạidanh từ
メタン
metan

khí metan

  1. 1danh từ khí metanmethane

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.