Từ vựng

メタリック (metarikku) nghĩa là gì?

メタリック trong tiếng Nhật nghĩa là ánh kim, mang sắc kim loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメタリック
Romajimetarikku
Từ loạitính từ -na, tính từ の
メタリック
metarikku

ánh kim, mang sắc kim loại

  1. 1tính từ -na · tính từ の ánh kim, mang sắc kim loạimetallic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.