Từ vựng

メタノール (metanooru) nghĩa là gì?

メタノール trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) cồn công nghiệp, metanol.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメタノール
Romajimetanooru
Từ loạidanh từ
メタノール
metanooru

(hoá học) cồn công nghiệp, metanol

  1. 1danh từ (hoá học) cồn công nghiệp, metanolmethanol; methyl alcohol; methylated spirits

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.