Từ vựng

メソポタミア (mesopotamia) nghĩa là gì?

メソポタミア trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) vùng Lưỡng Hà Mesopotamia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメソポタミア
Romajimesopotamia
Từ loạidanh từ
メソポタミア
mesopotamia

(lịch sử) vùng Lưỡng Hà Mesopotamia

  1. 1danh từ (lịch sử) vùng Lưỡng Hà MesopotamiaMesopotamia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.