Từ vựng
メソジスト (mesojisuto) nghĩa là gì?
メソジスト trong tiếng Nhật nghĩa là giáo phái Methodist, tín đồ phái Giám Lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メソジスト |
|---|
| Romaji | mesojisuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
メソジストメソジスト
mesojisuto
giáo phái Methodist, tín đồ phái Giám Lý
- 1danh từ giáo phái Methodist, tín đồ phái Giám LýMethodist