Từ vựng

メス (mesu) nghĩa là gì?

メス trong tiếng Nhật nghĩa là dao mổ, dao phẫu thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメス
Romajimesu
Từ loạidanh từ
メス
mesu

dao mổ, dao phẫu thuật

  1. 1danh từ dao mổ, dao phẫu thuậtscalpel; surgical knife

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.