Từ vựng

メシア (meshia) nghĩa là gì?

メシア trong tiếng Nhật nghĩa là Đấng Cứu Thế Messiah.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメシア
Romajimeshia
Từ loạidanh từ
メシア
meshia

Đấng Cứu Thế Messiah

  1. 1danh từ Đấng Cứu Thế MessiahMessiah

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.