Từ vựng

メコンデルタ (mekonderuta) nghĩa là gì?

メコンデルタ trong tiếng Nhật nghĩa là Đồng bằng sông Cửu Long.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメコンデルタ
Romajimekonderuta
Từ loạidanh từ
メコンデルタ
mekonderuta

Đồng bằng sông Cửu Long

  1. 1danh từ Đồng bằng sông Cửu LongMekong delta

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.