Từ vựng
メコンデルタ (mekonderuta) nghĩa là gì?
メコンデルタ trong tiếng Nhật nghĩa là Đồng bằng sông Cửu Long.
| Cách đọc | メコンデルタ |
|---|---|
| Romaji | mekonderuta |
| Từ loại | danh từ |
メコンデルタメコンデルタ
mekonderuta
Đồng bằng sông Cửu Long
- 1danh từ Đồng bằng sông Cửu LongMekong delta
Từ vựng
メコンデルタ trong tiếng Nhật nghĩa là Đồng bằng sông Cửu Long.
| Cách đọc | メコンデルタ |
|---|---|
| Romaji | mekonderuta |
| Từ loại | danh từ |
Đồng bằng sông Cửu Long