Từ vựng
メガ (mega) nghĩa là gì?
メガ trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) mega-, một triệu; cực lớn, khổng lồ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メガ |
|---|
| Romaji | mega |
|---|
| Từ loại | tiền tố |
|---|
メガメガ
mega
(tiền tố) mega-, một triệu; cực lớn, khổng lồ
- 1tiền tố (tiền tố) mega-, một triệumega- (i.e. 10^6)
- 2tiền tố (tiền tố) cực lớn, khổng lồmega; enormous; huge