Từ vựng
メガヘルツ (megaherutsu) nghĩa là gì?
メガヘルツ trong tiếng Nhật nghĩa là megahertz, đơn vị đo tần số MHz.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | メガヘルツ |
|---|
| Romaji | megaherutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
メガヘルツメガヘルツ
megaherutsu
megahertz, đơn vị đo tần số MHz
- 1danh từ megahertz, đơn vị đo tần số MHzmegahertz; MHz