Từ vựng

メカニック (mekanikku) nghĩa là gì?

メカニック trong tiếng Nhật nghĩa là thợ máy, kỹ thuật viên cơ khí; thuộc cơ khí, có tính máy móc; cơ chế máy móc, cấu tạo cơ khí; kỹ thuật ngón đàn, kỹ thuật chơi piano.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメカニック
Romajimekanikku
Từ loạidanh từ
メカニック
mekanikku

thợ máy, kỹ thuật viên cơ khí; thuộc cơ khí, có tính máy móc; cơ chế máy móc, cấu tạo cơ khí; kỹ thuật ngón đàn, kỹ thuật chơi piano

  1. 1danh từ thợ máy, kỹ thuật viên cơ khímechanic
  2. 2tính từ -na thuộc cơ khí, có tính máy mócmechanical
  3. 3danh từ cơ chế máy móc, cấu tạo cơ khímechanism
  4. 4danh từ kỹ thuật ngón đàn, kỹ thuật chơi pianotechnique (e.g. in piano-playing)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.