Từ vựng

メカニズム (mekanizumu) nghĩa là gì?

メカニズム trong tiếng Nhật nghĩa là cơ chế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメカニズム
Romajimekanizumu
Từ loạidanh từ
メカニズム
mekanizumu

cơ chế

  1. 1danh từ cơ chếmechanism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.