Từ vựng
メイン (mein) nghĩa là gì?
メイン trong tiếng Nhật nghĩa là chính, chủ đạo, quan trọng nhất; (viết tắt) món chính trong bữa ăn; phần chính, bộ phận cốt lõi.
| Cách đọc | メイン |
|---|---|
| Romaji | mein |
| Từ loại | tính từ の |
メインメイン
mein
chính, chủ đạo, quan trọng nhất; (viết tắt) món chính trong bữa ăn; phần chính, bộ phận cốt lõi
- 1tính từ の chính, chủ đạo, quan trọng nhấtmain; principal
- 2danh từ (viết tắt) món chính trong bữa ănmain dish; main course
- 3danh từ phần chính, bộ phận cốt lõimain part; principal part